Xuất khẩu lao động 6 tháng cuối năm 2026: Mở rộng cơ hội việc làm chất lượng cao

Trong bối cảnh thị trường lao động quốc tế liên tục thay đổi, hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài đang chuyển dần từ mục tiêu tăng trưởng về số lượng sang nâng cao chất lượng việc làm.

Bước vào 6 tháng cuối năm 2026, Việt Nam đặt mục tiêu tiếp tục duy trì các thị trường truyền thống, mở rộng cơ hội tại những quốc gia có thu nhập cao, đồng thời nâng cao chất lượng đào tạo nghề, ngoại ngữ và kỹ năng thích nghi cho người lao động.

Đây không chỉ là giải pháp góp phần hoàn thành kế hoạch đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài trong năm 2026, mà còn là định hướng dài hạn nhằm xây dựng nguồn nhân lực Việt Nam có tay nghề, tác phong chuyên nghiệp và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Hơn 66.000 lao động đi làm việc ở nước ngoài trong nửa đầu năm

Theo báo cáo của Cục Quản lý lao động ngoài nước, trong 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam đã đưa 66.311 lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, đạt 59,2% kế hoạch của cả năm.

Số lượng này giảm 8.380 người, tương đương 11,22%, so với cùng kỳ năm 2025. Tuy nhiên, theo đánh giá của cơ quan quản lý, sự sụt giảm chủ yếu xuất phát từ những biến động của thị trường lao động quốc tế và chưa phản ánh xu hướng thu hẹp cơ hội làm việc ở nước ngoài đối với lao động Việt Nam.

Nhật Bản tiếp tục là thị trường tiếp nhận nhiều lao động Việt Nam nhất trong nửa đầu năm 2026, với 31.560 người. Đài Loan (Trung Quốc) đứng thứ hai với 27.777 người, tiếp theo là Hàn Quốc với 5.650 người.

Một số thị trường khác tiếp nhận lao động Việt Nam gồm Trung Quốc, Singapore và Romania. Các số liệu cho thấy khu vực Đông Bắc Á vẫn giữ vai trò chủ lực trong hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài.

Bên cạnh các chương trình do doanh nghiệp dịch vụ triển khai, những chương trình phi lợi nhuận do Trung tâm Lao động ngoài nước thực hiện cũng tiếp tục được duy trì.

Trong 6 tháng đầu năm, các chương trình này đã đưa 3.034 lao động đi làm việc ở nước ngoài. Trong đó, Chương trình cấp phép việc làm cho lao động nước ngoài của Hàn Quốc – EPS – đã đưa 2.878 người sang Hàn Quốc, còn Chương trình IM Japan đưa 137 thực tập sinh sang Nhật Bản.

Vì sao số lượng lao động xuất cảnh giảm?

Sự sụt giảm trong nửa đầu năm 2026 chịu tác động từ nhiều yếu tố khách quan.

Tình hình chính trị bất ổn và xung đột tại một số khu vực đã làm thay đổi dòng dịch chuyển lao động quốc tế. Người lao động từ những quốc gia gặp khó khăn có xu hướng di chuyển sang các thị trường trọng điểm, làm gia tăng mức độ cạnh tranh giữa các quốc gia cung ứng nhân lực.

Bên cạnh đó, quá trình phục hồi chậm của kinh tế thế giới khiến một số doanh nghiệp nước ngoài thận trọng hơn trong kế hoạch mở rộng sản xuất. Nhu cầu tuyển dụng tại một số thị trường truyền thống vì vậy có thời điểm giảm so với những năm trước.

Đối với Nhật Bản, sự mất giá của đồng yen cũng ảnh hưởng đến quyết định của người lao động. Khi tiền lương quy đổi sang tiền Việt Nam thấp hơn, khả năng tích lũy tại thị trường này phần nào bị ảnh hưởng.

Trong khi đó, thị trường lao động trong nước đang có nhiều tín hiệu tích cực. Một số doanh nghiệp sẵn sàng trả mức thu nhập từ 20 đến 30 triệu đồng mỗi tháng cho lao động có tay nghề, tạo thêm lựa chọn cho người lao động ngay tại Việt Nam.

Những thay đổi trên cho thấy người lao động hiện không chỉ quan tâm đến mức lương được công bố. Chi phí tham gia, thu nhập thực nhận, điều kiện sinh hoạt, chế độ phúc lợi, cơ hội làm thêm và khả năng phát triển nghề nghiệp cũng ngày càng trở thành những yếu tố quan trọng khi lựa chọn thị trường.

Mục tiêu của 6 tháng cuối năm 2026

Trong 6 tháng cuối năm, Cục Quản lý lao động ngoài nước xác định nhiệm vụ trọng tâm là tiếp tục triển khai các giải pháp để hoàn thành chỉ tiêu đưa 112.000 lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng trong cả năm 2026, đồng thời phấn đấu đạt khoảng 150.000 người theo định hướng của Bộ Nội vụ.

Cần lưu ý rằng 112.000 người là chỉ tiêu của toàn năm 2026, không phải chỉ tiêu dành riêng cho 6 tháng cuối năm.

Để thực hiện mục tiêu này, hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài sẽ được triển khai đồng thời trên nhiều phương diện, từ hoàn thiện chính sách, mở rộng hợp tác quốc tế đến nâng cao chất lượng tuyển chọn và đào tạo.

Cơ quan quản lý cũng dự kiến tiếp tục nghiên cứu, sửa đổi một số nội dung của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, đồng thời xây dựng chiến lược phát triển lĩnh vực này đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.

Duy trì ổn định các thị trường truyền thống

Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan tiếp tục được xác định là những thị trường trọng điểm của lao động Việt Nam.

Các thị trường này có nhu cầu tuyển dụng tương đối lớn trong nhiều ngành nghề như sản xuất, chế tạo, cơ khí, xây dựng, nông nghiệp, chế biến thực phẩm, điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe.

Bên cạnh quy mô tiếp nhận lao động, hệ thống tuyển dụng và quản lý tại các thị trường truyền thống cũng đã được hình thành qua nhiều năm. Người lao động có thể tiếp cận nhiều chương trình khác nhau, từ chương trình do doanh nghiệp dịch vụ thực hiện đến chương trình hợp tác giữa các cơ quan nhà nước.

Tuy nhiên, yêu cầu tuyển dụng đang có xu hướng ngày càng cao. Ngoài sức khỏe và kinh nghiệm làm việc, doanh nghiệp tiếp nhận còn đặc biệt quan tâm đến ngoại ngữ, kỹ năng nghề, ý thức kỷ luật và khả năng thích nghi của ứng viên.

Do đó, việc duy trì quy mô tại các thị trường truyền thống cần đi kèm với nâng cao chất lượng nguồn lao động, kiểm soát chi phí và bảo đảm quyền lợi trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng.

Mở rộng sang các thị trường có thu nhập cao

Một trong những định hướng quan trọng của nửa cuối năm 2026 là mở rộng hợp tác với các thị trường có mức thu nhập và điều kiện làm việc tốt hơn.

Theo kế hoạch, Việt Nam sẽ tiếp tục đàm phán và triển khai các nội dung hợp tác lao động với Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức, Canada, Australia, Israel, Kuwait, Saudi Arabia, Nga, Hy Lạp, Albania, Bulgaria và Đài Loan, cùng với Chương trình IM Japan.

Trong đó, Đức, Canada và một số quốc gia châu Âu được đánh giá là những thị trường tiềm năng nhờ nhu cầu nhân lực dài hạn, môi trường làm việc chuyên nghiệp và chính sách lao động tương đối rõ ràng.

Các ngành nghề có thể mở ra nhiều cơ hội cho lao động Việt Nam gồm:

  • Cơ khí, hàn và lắp ráp công nghiệp;

  • Xây dựng và hoàn thiện công trình;

  • Chế biến thực phẩm và chế biến thịt;

  • Vận hành máy móc, thiết bị sản xuất;

  • Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe;

  • Nông nghiệp công nghệ cao;

  • Nhà hàng, khách sạn và dịch vụ;

  • Một số ngành nghề kỹ thuật chuyên môn.

Tuy nhiên, các thị trường có thu nhập cao thường yêu cầu ứng viên phải đáp ứng tiêu chuẩn chặt chẽ hơn về ngoại ngữ, trình độ nghề, bằng cấp, kinh nghiệm và khả năng làm việc độc lập.

Thời gian chuẩn bị hồ sơ và xử lý thủ tục cũng có thể kéo dài hơn. Vì vậy, người lao động cần có kế hoạch học ngoại ngữ và nâng cao tay nghề từ sớm, thay vì chỉ bắt đầu chuẩn bị sau khi có thông báo tuyển dụng.

Chất lượng lao động trở thành yếu tố quyết định

Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng lớn, số lượng không còn là tiêu chí duy nhất để đánh giá hiệu quả của hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài.

Chất lượng việc làm, mức thu nhập thực tế, điều kiện sinh hoạt, khả năng bảo vệ người lao động và cơ hội phát triển nghề nghiệp sau khi trở về Việt Nam cần được xem là những tiêu chí quan trọng.

Công tác đào tạo nghề, ngoại ngữ và giáo dục định hướng trong thời gian tới sẽ được gắn sát hơn với yêu cầu thực tế của doanh nghiệp tiếp nhận. Người lao động không chỉ cần biết thực hiện công việc mà còn phải hiểu quy trình an toàn, nội quy doanh nghiệp và văn hóa tại quốc gia đến làm việc.

Đối với các vị trí kỹ thuật, ứng viên có thể phải tham gia kiểm tra tay nghề, phỏng vấn trực tiếp hoặc cung cấp tài liệu chứng minh kinh nghiệm làm việc.

Hồ sơ chỉ thể hiện tên công việc nhưng không chứng minh được kỹ năng thực tế sẽ khó tạo được niềm tin với doanh nghiệp nước ngoài. Do đó, người lao động cần chuẩn bị hồ sơ kinh nghiệm trung thực, nhất quán và phù hợp với vị trí ứng tuyển.

Tăng cường quản lý doanh nghiệp và bảo vệ người lao động

Cùng với việc phát triển thị trường, hoạt động thanh tra và kiểm tra doanh nghiệp dịch vụ sẽ tiếp tục được tăng cường.

Các hành vi thu tiền vượt mức quy định, cung cấp thông tin không chính xác, tổ chức tuyển dụng không đúng thẩm quyền hoặc lợi dụng nhu cầu đi làm việc ở nước ngoài để trục lợi sẽ bị kiểm tra và xử lý.

Việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động được xác định là yêu cầu xuyên suốt từ khâu tư vấn, tuyển chọn, đào tạo đến khi người lao động làm việc ở nước ngoài và trở về Việt Nam.

Người lao động cũng cần chủ động kiểm tra tư cách pháp lý của đơn vị tuyển dụng. Trước khi đăng ký, cần tìm hiểu rõ:

  • Tên doanh nghiệp dịch vụ và doanh nghiệp tiếp nhận;

  • Ngành nghề và địa điểm làm việc;

  • Mức lương cơ bản và tiền làm thêm giờ;

  • Thuế, bảo hiểm và các khoản khấu trừ;

  • Điều kiện ăn ở và sinh hoạt;

  • Tổng chi phí phải nộp;

  • Thời hạn hợp đồng;

  • Quyền lợi khi hợp đồng bị chấm dứt trước thời hạn.

Người lao động không nên chuyển tiền vào tài khoản cá nhân của người môi giới hoặc đăng ký theo những thông tin tuyển dụng không thể hiện rõ doanh nghiệp thực hiện.

Đẩy mạnh chuyển đổi số trong lĩnh vực lao động ngoài nước

Chuyển đổi số được xác định là một trong những giải pháp giúp đơn giản hóa thủ tục và nâng cao tính minh bạch của thị trường.

Từ giữa tháng 6/2026, hệ thống ColabContract đã được đưa vào vận hành, cho phép thực hiện dưới hình thức điện tử đối với hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài, hợp đồng ký quỹ và biên bản thanh lý hợp đồng.

Việc áp dụng hợp đồng điện tử có thể giúp người lao động và doanh nghiệp giảm thời gian thực hiện thủ tục, dễ dàng kiểm tra nội dung đã ký và hạn chế tình trạng thiếu hoặc thất lạc giấy tờ.

Đồng thời, dữ liệu được số hóa cũng hỗ trợ cơ quan quản lý theo dõi quá trình thực hiện hợp đồng, kiểm tra trách nhiệm của doanh nghiệp và xử lý các vấn đề phát sinh.

Tuy nhiên, người lao động vẫn cần trực tiếp đọc kỹ nội dung trước khi ký, kể cả khi hợp đồng được thực hiện trên nền tảng điện tử. Không nên cung cấp mã xác thực, tài khoản hoặc thông tin cá nhân cho người không có thẩm quyền.

Người lao động cần chuẩn bị gì trong nửa cuối năm?

Trước xu hướng nâng cao chất lượng tuyển dụng, người có nhu cầu đi làm việc ở nước ngoài nên tập trung vào ba nhóm năng lực chính.

Trước hết là tay nghề thực tế. Người lao động cần lựa chọn công việc phù hợp với kinh nghiệm, đồng thời tham gia đào tạo bổ sung nếu chưa đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp tiếp nhận.

Tiếp theo là ngoại ngữ. Khả năng giao tiếp không chỉ giúp ứng viên vượt qua phỏng vấn mà còn hỗ trợ tiếp nhận hướng dẫn, bảo đảm an toàn và giải quyết các vấn đề trong quá trình làm việc.

Cuối cùng là ý thức và tác phong làm việc. Việc tuân thủ thời gian, nội quy, quy định về an toàn và điều kiện cư trú có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình thực hiện hợp đồng.

Bên cạnh đó, người lao động cần tìm hiểu kỹ mức thu nhập thực nhận sau khi trừ thuế, bảo hiểm, nhà ở và các chi phí sinh hoạt. Không nên lựa chọn thị trường chỉ dựa trên mức lương tổng được quảng cáo.

Hướng tới thị trường lao động ngoài nước bền vững

Mục tiêu của 6 tháng cuối năm 2026 không chỉ là tăng số lượng người lao động xuất cảnh. Quan trọng hơn là mở rộng những cơ hội việc làm có chất lượng, thu nhập phù hợp, điều kiện làm việc an toàn và khả năng phát triển nghề nghiệp lâu dài.

Việc duy trì các thị trường truyền thống, mở rộng hợp tác với Đức, Canada và các quốc gia châu Âu, đồng thời nâng cao chất lượng đào tạo sẽ tạo thêm lựa chọn cho người lao động Việt Nam.

Kinh nghiệm, kỹ năng nghề và tác phong công nghiệp được tích lũy trong thời gian làm việc ở nước ngoài cũng có thể trở thành nền tảng giúp người lao động phát triển sự nghiệp sau khi trở về nước.

Trong thời gian tới, Quinn sẽ tiếp tục cập nhật các chính sách, thị trường tuyển dụng và thông tin việc làm ở nước ngoài, giúp người lao động có thêm cơ sở lựa chọn chương trình phù hợp, an toàn và đúng quy định.