Liên hệ
Tin tức mới
Xuất khẩu lao động nửa đầu năm 2026
Theo số liệu được Cục Quản lý lao động ngoài nước công bố, trong 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam có 66.311 lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, giảm 8.380 người, tương đương 11,22% so với mức 74.691 người của cùng kỳ năm 2025. Kết quả này đạt 59,2% kế hoạch năm, với mục tiêu 112.000 lao động.
So sánh với cùng kỳ năm trước, số lượng lao động xuất cảnh giảm cho thấy thị trường đang chịu tác động từ những biến động kinh tế, chính trị quốc tế, sự thay đổi nhu cầu tuyển dụng và bài toán thu nhập thực tế khi làm việc ở nước ngoài.
Điểm đáng chú ý là sự sụt giảm này diễn ra trong bối cảnh người lao động có thêm lựa chọn việc làm trong nước, với mức lương tại một số vị trí có tay nghề được ghi nhận ở khoảng 20–30 triệu đồng/tháng. Điều đó cho thấy quyết định đi làm việc ở nước ngoài ngày càng cần được cân nhắc trên cơ sở so sánh giữa thu nhập, chi phí, điều kiện làm việc và khả năng tích lũy, thay vì chỉ nhìn vào mức lương danh nghĩa.
Xét về cơ cấu thị trường, Nhật Bản và Đài Loan (Trung Quốc) vẫn giữ vai trò chủ lực. Theo số liệu trong báo cáo cuối tháng 6/2026, Nhật Bản tiếp nhận 31.560 lao động, trong khi Đài Loan (Trung Quốc) tiếp nhận 27.777 lao động. Hai thị trường này chiếm phần lớn tổng số lao động đi làm việc ở nước ngoài trong kỳ. Hàn Quốc đứng tiếp theo với 5.650 lao động.
Những con số trên cho thấy thị trường truyền thống vẫn có sức hút lớn, nhưng người lao động cũng cần quan tâm nhiều hơn đến sự khác biệt về thu nhập thực tế, tỷ giá, chi phí sinh hoạt và điều kiện tuyển dụng tại từng quốc gia. Chẳng hạn, biến động tỷ giá đồng Yên có thể ảnh hưởng đến giá trị khoản tiền tích lũy khi quy đổi về Việt Nam, khiến việc đánh giá một chương trình chỉ dựa trên mức lương công bố trở nên chưa đầy đủ.
Ở chiều hướng khác, việc mở rộng cơ hội sang các thị trường có nhu cầu nhân lực chất lượng cao, trong đó có Đức, Canada và một số quốc gia châu Âu, đang trở thành định hướng đáng quan tâm. Tuy nhiên, cơ hội tại các thị trường này thường gắn với yêu cầu cụ thể về chuyên môn, ngoại ngữ, kinh nghiệm và hồ sơ pháp lý. Vì vậy, mở rộng thị trường cần đi cùng với nâng cao chất lượng nguồn lao động và chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi tham gia chương trình.
Từ góc nhìn của Quinn Hà Nội, sự sụt giảm 11,22% không chỉ là một chỉ số phản ánh khó khăn trước mắt, mà còn là lời nhắc về yêu cầu phát triển bền vững của hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài. Giá trị của một chương trình không nên chỉ được đo bằng số lượng người xuất cảnh, mà còn cần được nhìn nhận qua tính minh bạch của hợp đồng, điều kiện làm việc, thu nhập thực tế và khả năng bảo đảm quyền lợi cho người lao động.
Trong bối cảnh thị trường thay đổi, người lao động cần chủ động nâng cao tay nghề, ngoại ngữ và tìm hiểu thông tin từ những nguồn đáng tin cậy. Đồng thời, việc lựa chọn doanh nghiệp dịch vụ có đủ điều kiện hoạt động, tìm hiểu rõ các khoản chi phí và đọc kỹ hợp đồng trước khi ký kết sẽ góp phần hạn chế rủi ro.
Về lâu dài, phát triển thị trường lao động ngoài nước không chỉ là đưa thêm nhiều lao động đi làm việc ở nước ngoài, mà còn là tạo ra những cơ hội việc làm phù hợp, giúp người lao động cải thiện thu nhập, tích lũy kinh nghiệm và nâng cao năng lực nghề nghiệp. Đây cũng là hướng tiếp cận cần thiết để hoạt động xuất khẩu lao động Việt Nam phát triển theo hướng chất lượng, minh bạch và bền vững hơn.













